三净

tam tịnh

Hán Việt: tam tịnh

Tổng quan

tam tịnh (名數)謂色界第三禪天有少淨無量淨徧淨之三天也。新譯仁王經上曰:「九梵三淨。」☸

Cấu tạo: (tam) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam tịnh (名數)謂色界第三禪天有少淨無量淨徧淨之三天也。新譯仁王經上曰:「九梵三淨。」☸