三湘

sān xiāng tam tương

Hán Việt: tam tương · Pinyin: sān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湖南湘乡﹑湘潭﹑湘阴(或湘源),合称三湘。见《太平寰宇记.江南西道十四.全州》。但古人诗文中的三湘,多泛指湘江流域及洞庭湖地区; 指沅湘﹑潇湘﹑资湘; 指湖南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湖南湘乡﹑湘潭﹑湘阴(或湘源),合称三湘。见《太平寰宇记.江南西道十四.全州》。但古人诗文中的三湘,多泛指湘江流域及洞庭湖地区。 2.指沅湘﹑潇湘﹑资湘。 3.指湖南。