三灑 sān sǎ · tam sái Hán Việt: tam sái · Pinyin: sān sǎ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 灑 (sái)Pinyinsān sǎHán Việttam sáiCấu tạo三 + 灑 · tam + sái nghĩa thành phần: tam + sái