三炎 sān yán · tam viêm Hán Việt: tam viêm · Pinyin: sān yán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 炎 (viêm)Pinyinsān yánHán Việttam viêmCấu tạo三 + 炎 · tam + viêm nghĩa thành phần: tam + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三夏。Tân Hoa Tự Điển 1.三夏。