三燻 sān xūn · tam huân Hán Việt: tam huân · Pinyin: sān xūn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 燻 (huân)Pinyinsān xūnHán Việttam huânCấu tạo三 + 燻 · tam + huân nghĩa thành phần: tam + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三熏三沐"。