三熱愛 sān rè ài · tam nhiệt ái Hán Việt: tam nhiệt ái · Pinyin: sān rè ài Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 熱 (nhiệt) + 愛 (ái)Pinyinsān rè àiHán Việttam nhiệt áiCấu tạo三 + 熱 + 愛 · tam + nhiệt + ái nghĩa thành phần: tam + nhiệt + ái Nghĩa EngCihui 三熱愛 ān-rè'ài n. the three ardent loves: party, country, socialism