三牙

sān yá tam nha

Hán Việt: tam nha · Pinyin: sān yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三岁的牲口; 犹三丫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三岁的牲口。 2.犹三丫。