三牢 sān láo · tam lao Hán Việt: tam lao · Pinyin: sān láo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 牢 (lao)Pinyinsān láoHán Việttam laoCấu tạo三 + 牢 · tam + lao nghĩa thành phần: tam + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时,用三鼎盛牛﹑羊﹑豕三牲称三牢。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时,用三鼎盛牛﹑羊﹑豕三牲称三牢。