三牧 sān mù · tam mục Hán Việt: tam mục · Pinyin: sān mù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 牧 (mục)Pinyinsān mùHán Việttam mụcCấu tạo三 + 牧 · tam + mục nghĩa thành phần: tam + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牧放戎马﹑田马﹑驽马的牧场。Tân Hoa Tự Điển 1.指牧放戎马﹑田马﹑驽马的牧场。