三物 sān wù · tam vật Hán Việt: tam vật · Pinyin: sān wù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 物 (vật)Pinyinsān wùHán Việttam vậtCấu tạo三 + 物 · tam + vật nghĩa thành phần: tam + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三事。指六德﹑六行﹑六艺; 三种物类。指豕﹑犬﹑鸡; 三种。Tân Hoa Tự Điển 1.犹三事。指六德﹑六行﹑六艺。 2.三种物类。指豕﹑犬﹑鸡。 3.三种。