三犯

sān fàn tam phạm

Hán Việt: tam phạm · Pinyin: sān fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三度触犯; 三度犯法; 词曲中犯调的一种。一首词曲中宫调或句法犯三调者谓之三犯,如《三犯渡江云》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三度触犯。 2.三度犯法。 3.词曲中犯调的一种。一首词曲中宫调或句法犯三调者谓之三犯,如《三犯渡江云》。