三獨 sān dú · tam độc Hán Việt: tam độc · Pinyin: sān dú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 獨 (độc)Pinyinsān dúHán Việttam độcCấu tạo三 + 獨 · tam + độc nghĩa thành phần: tam + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三独坐"。