三猛

sān měng tam mãnh

Hán Việt: tam mãnh · Pinyin: sān měng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时云南境内三个少数民族部落的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时云南境内三个少数民族部落的合称。