三獻官 sān xiàn guān · tam hiến quan Hán Việt: tam hiến quan · Pinyin: sān xiàn guān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 獻 (hiến) + 官 (quan)Pinyinsān xiàn guānHán Việttam hiến quanCấu tạo三 + 獻 + 官 · tam + hiến + quan nghĩa thành phần: tam + hiến + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。掌祭祀献爵之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌祭祀献爵之礼。