三珠符 sān zhū fú · tam châu phù Hán Việt: tam châu phù · Pinyin: sān zhū fú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 珠 (châu) + 符 (phù)Pinyinsān zhū fúHán Việttam châu phùCấu tạo三 + 珠 + 符 · tam + châu + phù nghĩa thành phần: tam + châu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代兵符名。Tân Hoa Tự Điển 1.元代兵符名。