三甜

tam điềm

Hán Việt: tam điềm

Tổng quan

tam điềm (飲食)一酪,二蜜,三酥。見大教王經金翅鳥王品。㘝希麟續音義曰:「一字頂輪王經云:三甜謂蘇乳酪也,即西域所尚者也。」☸

Cấu tạo: (tam) + (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam điềm (飲食)一酪,二蜜,三酥。見大教王經金翅鳥王品。㘝希麟續音義曰:「一字頂輪王經云:三甜謂蘇乳酪也,即西域所尚者也。」☸