三甫 sān fǔ · tam phủ Hán Việt: tam phủ · Pinyin: sān fǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 甫 (phủ)Pinyinsān fǔHán Việttam phủCấu tạo三 + 甫 · tam + phủ nghĩa thành phần: tam + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明诗人余曰德字德甫,张佳允字肖甫,张九一字助甫,合称"三甫"。Tân Hoa Tự Điển 1.明诗人余曰德字德甫,张佳允字肖甫,张九一字助甫,合称"三甫"。