三甲苯

tam giáp bổn

Hán Việt: tam giáp bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trimethylbenzene

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trimethylbenzene

Eng

  • Cihui trimethylbenzene
  • Tần suất từ trimethylbenzene

Từ liên quan

Gần nghĩa

三甲 · 甲苯 · 三甲苯心安 · 三甲基 · 三甲撑 · 三甲灵 · 三甲精 · 三甲胂