三申 sān shēn · tam thân Hán Việt: tam thân · Pinyin: sān shēn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 申 (thân)Pinyinsān shēnHán Việttam thânCấu tạo三 + 申 · tam + thân nghĩa thành phần: tam + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再三申明。Tân Hoa Tự Điển 1.再三申明。