三畏 sān wèi · tam úy Hán Việt: tam úy · Pinyin: sān wèi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 畏 (úy)Pinyinsān wèiHán Việttam úyCấu tạo三 + 畏 · tam + úy nghĩa thành phần: tam + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒家指畏天命,畏大人,畏圣人之言。Tân Hoa Tự Điển 1.儒家指畏天命,畏大人,畏圣人之言。