三番

sān fān tam phiên

Hán Việt: tam phiên · Pinyin: sān fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮流三次; 三组。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮流三次。 2.三组。

ja

  • JMdict third|no. three