三登

sān dēng tam đăng

Hán Việt: tam đăng · Pinyin: sān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓连续二十七年皆五谷丰收。亦借指天下太平; 谓五谷一年三熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓连续二十七年皆五谷丰收。亦借指天下太平。 2.谓五谷一年三熟。