三白

sān bái tam bạch

Hán Việt: tam bạch · Pinyin: sān bái

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三度下雪。 2.指盐﹑萝卜﹑饭。三者皆白色,故谓。 3.指三白酒。 4.西瓜的一种。其皮﹑瓤﹑子俱白,故名。 5.同"三白法"。

Eng

  • Cihui 三白 ānbái n. three whites (a kind of watermelon with white skin/pulp/seeds)