三百錢

sān bǎi qián tam bách tiễn

Hán Việt: tam bách tiễn · Pinyin: sān bǎi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三百青铜钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三百青铜钱。