三直

sān zhí tam trực

Hán Việt: tam trực · Pinyin: sān zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三个直言敢谏的官员。指明代罗洪先﹑唐顺之﹑赵时春; 三个直言敢谏的官员。指清代苏廷魁﹑陈庆镛﹑朱琦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三个直言敢谏的官员。指明代罗洪先﹑唐顺之﹑赵时春。 2.三个直言敢谏的官员。指清代苏廷魁﹑陈庆镛﹑朱琦。

ja

  • JMdict out on a third-base liner