三碘化氮 sān diǎn huà dàn · tam điển hóa đạm Hán Việt: tam điển hóa đạm · Pinyin: sān diǎn huà dàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 碘 (điển) + 化 (hóa) + 氮 (đạm)Pinyinsān diǎn huà dànHán Việttam điển hóa đạmCấu tạo三 + 碘 + 化 + 氮 · tam + điển + hóa + đạm nghĩa thành phần: tam + điển + hóa + đạm