三祝 sān zhù · tam chúc Hán Việt: tam chúc · Pinyin: sān zhù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 祝 (chúc)Pinyinsān zhùHán Việttam chúcCấu tạo三 + 祝 · tam + chúc nghĩa thành phần: tam + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时祝颂语,以祝人寿﹑富﹑多男子为"三祝"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时祝颂语,以祝人寿﹑富﹑多男子为"三祝"。