三禅乐 tam thiện nhạc Hán Việt: tam thiện nhạc Tổng quan tam thiền lạc (術語)三禪天之快樂。見三禪條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 禅 (thiện) + 乐 (nhạc)Hán Việttam thiện nhạcCấu tạo三 + 禅 + 乐 · tam + thiện + nhạc nghĩa thành phần: tam + thiện + nhạc Nghĩa ViệtCihui tam thiền lạc (術語)三禪天之快樂。見三禪條。☸