三种乐 tam chủng nhạc Hán Việt: tam chủng nhạc Tổng quan tam chủng lạc (名數)三樂也。見樂條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 种 (chủng) + 乐 (nhạc)Hán Việttam chủng nhạcCấu tạo三 + 种 + 乐 · tam + chủng + nhạc nghĩa thành phần: tam + chủng + nhạc Nghĩa ViệtCihui tam chủng lạc (名數)三樂也。見樂條。☸