三稜鏡

sān léng jìng tam lăng kính

Hán Việt: tam lăng kính · Pinyin: sān léng jìng

Tổng quan

lăng kính (hình tam giác)

Cấu tạo: (tam) + (lăng) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăng kính (hình tam giác)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用玻璃或透光材料製成,截面呈三角形的光學儀器,能使光線折射,或使複合光分解光譜。也稱為「稜鏡」。

Eng

  • CC-CEDICT (triangular) prism
  • Cihui (triangular) prism

ja

  • JMdict prism