三立

sān lì tam lập

Hán Việt: tam lập · Pinyin: sān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓立德﹑立功﹑立言。语本《左传.襄公二十四年》"﹝穆叔曰﹞大上有立德,其次有立功,其次有立言。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓立德﹑立功﹑立言。语本《左传.襄公二十四年》"﹝穆叔曰﹞大上有立德,其次有立功,其次有立言。"