三籙 sān lù · tam lục Hán Việt: tam lục · Pinyin: sān lù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 籙 (lục)Pinyinsān lùHán Việttam lụcCấu tạo三 + 籙 · tam + lục nghĩa thành phần: tam + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓金箓乃三清所降,故称。箓,金箓,天帝诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓金箓乃三清所降,故称。箓,金箓,天帝诏书。