三篋

sān qiè tam khiếp

Hán Việt: tam khiếp · Pinyin: sān qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹三箱; 佛教语。指声闻藏﹑缘觉藏和菩萨藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹三箱。 2.佛教语。指声闻藏﹑缘觉藏和菩萨藏。