三類
tam loại
Hán Việt: tam loại · Pinyin: sān lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指《诗经》中之《风》﹑《雅》﹑《颂》; 三项;三种; 第三等,下等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗经》中之《风》﹑《雅》﹑《颂》。 2.三项;三种。 3.第三等,下等。
Eng
- Cihui 三類 ān lèi n. <lg.> three classes of initials