三精

sān jīng tam tinh

Hán Việt: tam tinh · Pinyin: sān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日、月、星。《後漢書.卷一.光武帝紀.贊曰》:「九縣飆回,三精霧塞。」唐.章懷太子.注:「三精,日月星也。」唐.王勃〈九成宮頌.序〉:「洎夫三精軿運,即寥廓而為宮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日﹑月﹑星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日﹑月﹑星。