三素 sān sù · tam tố Hán Việt: tam tố · Pinyin: sān sù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 素 (tố)Pinyinsān sùHán Việttam tốCấu tạo三 + 素 · tam + tố nghĩa thành phần: tam + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教指三元君; 即三素云。亦泛指各色云烟。Tân Hoa Tự Điển 1.道教指三元君。 2.即三素云。亦泛指各色云烟。