三統 sān tǒng · tam thống Hán Việt: tam thống · Pinyin: sān tǒng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 統 (thống)Pinyinsān tǒngHán Việttam thốngCấu tạo三 + 統 · tam + thống nghĩa thành phần: tam + thống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夏、商、周三代的正朔,即人統、地統、天統。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「王者必通三統,明天命所授者博,非獨一姓也。」也稱為「三正」。