三綱

sān gāng tam cương

Hán Việt: tam cương · Pinyin: sān gāng

Tổng quan

tam cương

Cấu tạo: (tam) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国封建社会中谓君为臣纲﹑父为子纲﹑夫为妻纲,合称三纲; 佛寺有上座﹑维那﹑典座,皆为主要职务,称三纲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国封建社会中谓君为臣纲﹑父为子纲﹑夫为妻纲,合称三纲。 2.佛寺有上座﹑维那﹑典座,皆为主要职务,称三纲。

Eng

  • Cihui 三綱 ān gāng n. <trad.> The Cardinal Guides of Social Order: ruler-subject, father-child,husband-wife