三細 sān xì · tam tế Hán Việt: tam tế · Pinyin: sān xì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 細 (tế)Pinyinsān xìHán Việttam tếCấu tạo三 + 細 · tam + tế nghĩa thành phần: tam + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓臣﹑子﹑妇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣﹑子﹑妇。