三統

sān tǒng tam thống

Hán Việt: tam thống · Pinyin: sān tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏﹑商﹑周三代的正朔。夏正建寅为人统,商正建丑为地统,周正建子为天统。亦谓之三正; 指三统历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夏﹑商﹑周三代的正朔。夏正建寅为人统,商正建丑为地统,周正建子为天统。亦谓之三正。 2.指三统历。