三繆 sān móu · tam mâu Hán Việt: tam mâu · Pinyin: sān móu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 繆 (mâu)Pinyinsān móuHán Việttam mâuCấu tạo三 + 繆 · tam + mâu nghĩa thành phần: tam + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指缪听﹑缪任﹑缪命。Tân Hoa Tự Điển 1.指缪听﹑缪任﹑缪命。