三署 sān shǔ · tam thự Hán Việt: tam thự · Pinyin: sān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 署 (thự)Pinyinsān shǔHán Việttam thựCấu tạo三 + 署 · tam + thự nghĩa thành phần: tam + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时五官署﹑左署﹑右署之合称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时五官署﹑左署﹑右署之合称。