三羯磨 tam yết ma Hán Việt: tam yết ma Tổng quan tam yết ma (術語)一白三羯磨也。與白四羯磨同。見羯磨條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 羯 (yết) + 磨 (ma)Hán Việttam yết maCấu tạo三 + 羯 + 磨 · tam + yết + ma nghĩa thành phần: tam + yết + ma Nghĩa ViệtCihui tam yết ma (術語)一白三羯磨也。與白四羯磨同。見羯磨條。☸