三耦 sān ǒu · tam ngẫu Hán Việt: tam ngẫu · Pinyin: sān ǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 耦 (ngẫu)Pinyinsān ǒuHán Việttam ngẫuCấu tạo三 + 耦 · tam + ngẫu nghĩa thành phần: tam + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二人为耦,三耦则六人。Tân Hoa Tự Điển 1.二人为耦,三耦则六人。