三腸目 tam tràng mục Hán Việt: tam tràng mục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 腸 (tràng) + 目 (mục)Hán Việttam tràng mụcCấu tạo三 + 腸 + 目 · tam + tràng + mục nghĩa thành phần: tam + tràng + mục Nghĩa EngCihui Tricladida