三胞 tam bào Hán Việt: tam bào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 胞 (bào)Hán Việttam bàoCấu tạo三 + 胞 · tam + bào nghĩa thành phần: tam + bào Nghĩa EngCihui 三胞 sānbāo n. compatriots in Hong Kong , Macao, and Taiwan