三胡

sān hú tam hồ

Hán Việt: tam hồ · Pinyin: sān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国古代北方林胡﹑楼烦﹑东胡三族; 清代学者胡匡衷﹑胡培翚﹑胡春乔的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指我国古代北方林胡﹑楼烦﹑东胡三族。 2.清代学者胡匡衷﹑胡培翚﹑胡春乔的合称。