三臘 sān là · tam lạp Hán Việt: tam lạp · Pinyin: sān là Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 臘 (lạp)Pinyinsān làHán Việttam lạpCấu tạo三 + 臘 · tam + lạp nghĩa thành phần: tam + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时杭州人称生子第二十一日为三腊。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时杭州人称生子第二十一日为三腊。