三舖 sān pù·tam phô Hán Việt: tam phô · Pinyin: sān pù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指以麋﹑鹿﹑麇制成的三种肉酱。 Cấu tạo: 三 (tam) + 舖 (phô)Pinyinsān pùHán Việttam phôCấu tạo三 + 舖 · tam + phô nghĩa thành phần: tam + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指以麋﹑鹿﹑麇制成的三种肉酱。 Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘