三般兒 sān bān ér · tam bàn nhi Hán Việt: tam bàn nhi · Pinyin: sān bān ér Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 般 (bàn) + 兒 (nhi)Pinyinsān bān érHán Việttam bàn nhiCấu tạo三 + 般 + 兒 · tam + bàn + nhi nghĩa thành phần: tam + bàn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言百般; 非常。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言百般。 2.非常。